heuristic program

heuristic program

A computer scientist designs a heuristic program to optimize delivery routes.

Định nghĩa

Danh từ: - Chương trình heuristic: Một chương trình máy tính hoặc một bộ quy tắc dựa trên kinh nghiệm thực tế (commonsense rule) nhằm tăng khả năng giải quyết một vấn đề nào đó, thay vì đảm bảo tìm ra lời giải tối ưu.

dụ sử dụng
  • (Trí tuệ nhân tạo chơi cờ sử dụng một chương trình heuristic để đánh giá các nước đi khả thi.)
  • (Trong trí tuệ nhân tạo, một chương trình heuristic có thể giúp tìm ra giải pháp nhanh hơn so với thuật toán vét cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heuristic program" thường được dùng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, khoa học máy tính, giải quyết vấn đề phức tạp.
    • The heuristic program guided the search algorithm by prioritizing promising branches. (Chương trình heuristic đã hướng dẫn thuật toán tìm kiếm bằng cách ưu tiên các nhánh triển vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heuristic (danh từ/ tính từ): phương pháp heuristic; thuộc về heuristic.
    • Heuristics are often used in problem-solving when a perfect solution is not needed. (Các phương pháp heuristic thường được sử dụng trong giải quyết vấn đề khi không cần một lời giải hoàn hảo.)
  • Heuristic algorithm (danh từ): thuật toán heuristic.
    • A heuristic algorithm may not guarantee the best result, but it produces a good enough answer quickly. (Một thuật toán heuristic có thể không đảm bảo kết quả tốt nhất, nhưng tạo ra câu trả lời đủ tốt một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rule-of-thumb program: chương trình dựa trên quy tắc kinh nghiệm.
  • Heuristic rule: quy tắc heuristic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Heuristic approach": cách tiếp cận heuristic.
    • The team adopted a heuristic approach to solve the complex problem. (Nhóm đã áp dụng cách tiếp cận heuristic để giải quyết vấn đề phức tạp.)